兴建

兴建
xīngjiàn
hưng kiến

xây dựng; kiến thiết

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28887
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng; kiến thiết

    • Họ đang xây dựng một cây cầu mới.

  2. động từ

    xây dựng; kiến thiết

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.