Tới nội dung chính

铁路

铁路
tiělù
thiết lộ

đường sắt; đường xe lửa

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3994Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường sắt; đường xe lửa

    中用铁轨铺成的供火车行驶的道路yòng tiěguǐ pùchéng de gōng huǒchē xíngshǐ de dàolù

    • 。

      Tuyến đường sắt này rất dài.

  2. 貳名danh từ

    đường sắt; đường xe lửa

    中用铁制的轨道供火车行驶的交通路线yòng tiě zhì de guǐdào gōng huǒchē xíngshǐ de jiāotōng lùxiàn

铁
tiě
thiết
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu