Tới nội dung chính

桥梁

桥梁
qiáoliáng
kiều lương

cầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16833
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)

    • 。

      Cây cầu này rất dài.

桥
qiáo
kiều
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu