关栈费

关栈费
guānzhànfèi
quan sạn phí

phí lưu kho hải quan; phí bảo quản hàng tồn kho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phí lưu kho hải quan; phí bảo quản hàng tồn kho

    • Phí lưu kho là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.