Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共和制
共和制
cộng hoà chế
cộng hòa; nền cộng hòa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cộng hòa; nền cộng hòa
- 。
Trung Quốc là một quốc gia cộng hòa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共和制
Phồn thể共
cộng hoà chế
cộng hòa; nền cộng hòa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cộng hòa; nền cộng hòa
- 。
Trung Quốc là một quốc gia cộng hòa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.