一同
一同
nhất đồng
cùng nhau; cùng một lượt
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6010
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cùng nhau; cùng một lượt
中一起;同时进行yīqǐ;tóngshí jìnxíng
- 。
Chúng ta cùng đi nhé.
Đang tải…
一同
Phồn thể一
nhất đồng
cùng nhau; cùng một lượt
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6010
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cùng nhau; cùng một lượt
中一起;同时进行yīqǐ;tóngshí jìnxíng
- 。
Chúng ta cùng đi nhé.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.