公共设施

公共设施
gōnggòngshèshī
công cộng thiết thi

cơ sở hạ tầng; tiện ích công cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở hạ tầng; tiện ích công cộng

    • Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(tám, chia đôi)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý

Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.