- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI Ý
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
con em Bát Kỳ (con cái nhà quý tộc Mãn Châu); (bóng) kẻ ăn bám vào gia thế
con em Bát Kỳ (con cái nhà quý tộc Mãn Châu); (bóng) kẻ ăn bám vào gia thế
con em Bát Kỳ; (bóng) công tử bột được ăn sẵn
Anh ta là một công tử bột đặc quyền.
con em Bát Kỳ (con cái nhà quý tộc Mãn Châu); (bóng) kẻ ăn bám vào gia thế
con em Bát Kỳ (con cái nhà quý tộc Mãn Châu); (bóng) kẻ ăn bám vào gia thế
con em Bát Kỳ; (bóng) công tử bột được ăn sẵn
Anh ta là một công tử bột đặc quyền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.