Tới nội dung chính

免费

免费
miǎnfèi
miễn phí

miễn phí; miễn tiền

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2176
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    miễn phí; miễn tiền

    中不用付钱的;不需要花钱búyòng fùqián de; búxūyào huāqián

    • 。

      Phần mềm này miễn phí.

免
miǎn
miễn
BỘ THỦ⼉
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu