免费

免费
miǎnfèi
miễn phí

miễn phí; miễn tiền

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2176
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    miễn phí; miễn tiền

    不用付钱的;不需要花钱búyòng fùqián de; búxūyào huāqián

    • Phần mềm này miễn phí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!

(xếp dọc)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.