Tới nội dung chính

无偿

无偿
wúcháng
vô thường

miễn phí; không mất tiền; vô thường (không bồi thường)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29488
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    miễn phí; không mất tiền; vô thường (không bồi thường)

    • 。

      Dịch vụ này là miễn phí.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu