免疫反应

免疫反应
miǎnfǎnyìng
miễn dịch phản ứng

phản ứng miễn dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng miễn dịch

    • Phản ứng miễn dịch là sự phòng vệ của cơ thể chống lại mầm bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.