克里斯汀

克里斯汀
tīng
khắc lý tư đinh

Christine; Kristine; Kristen; Kristin (tên người)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Christine; Kristine; Kristen; Kristin (tên người)

    • Christine là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Christiane (tên người)

    • Christiane là bạn của tôi.

  3. danh từ

    Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh

    • Christian là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.