克利夫兰

克利夫兰
lán
khắc lợi phu lan

Cleveland (thành phố ở Ohio, Hoa Kỳ)

1 nghĩa#18093
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cleveland (thành phố ở Ohio, Hoa Kỳ)

    • Cleveland là một thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.