- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
clenbuterol (thuốc kích thích tăng trưởng cơ, bị cấm dùng trong chăn nuôi)
clenbuterol (thuốc kích thích tăng trưởng cơ, bị cấm dùng trong chăn nuôi)
Clenbuterol là một loại thuốc.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
clenbuterol (thuốc kích thích tăng trưởng cơ, bị cấm dùng trong chăn nuôi)
clenbuterol (thuốc kích thích tăng trưởng cơ, bị cấm dùng trong chăn nuôi)
Clenbuterol là một loại thuốc.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.