光风霁月

光风霁月
guāngfēngyuè
quang phong tạnh nguyệt

gió nhẹ trăng thanh (tâm hồn trong sáng, khí độ cao thượng) [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gió nhẹ trăng thanh (tâm hồn trong sáng, khí độ cao thượng) [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người trong sáng, thanh cao.

  2. danh từ

    cảnh trời quang gió mát trăng thanh (thời bình yên thịnh vượng; tâm hồn trong sáng cao thượng) [thành ngữ]

    • Thời kỳ thái bình thịnh trị, thiên hạ thái bình.

  3. danh từ

    phong thái cao thượng, trong sáng như gió lành trăng tỏ [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.