Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
/
光隔离器
光隔离器
quang cách ly khí
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
- 。
Bộ cách ly quang là một loại linh kiện điện tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
光隔离器
Phồn thể光隔離器
quang cách ly khí
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
- 。
Bộ cách ly quang là một loại linh kiện điện tử.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo