先进集体

先进集体
xiānjìn
tiên tiến tập thể

tập thể tiên tiến (danh hiệu khen thưởng cho nhóm/đơn vị xuất sắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập thể tiên tiến (danh hiệu khen thưởng cho nhóm/đơn vị xuất sắc)

    • Chúng tôi là một tập thể tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.