兄弟阋墙

兄弟阋墙
xiōngqiáng
huynh đệ huých tường

anh em tranh chấp nội bộ; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh em tranh chấp nội bộ; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]

    • Họ đấu đá nội bộ, khiến gia đình rất lo lắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.