元语言能力

元语言能力
yuányánnéng
nguyên ngữ ngôn năng lực

năng lực siêu ngôn ngữ; năng lực ngữ siêu học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lực siêu ngôn ngữ; năng lực ngữ siêu học

    • Năng lực siêu ngôn ngữ là đặc trưng của loài người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.