僵固性

僵固性
jiāngxìng
cương cố tính

tính cứng nhắc; sự cứng đờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính cứng nhắc; sự cứng đờ

    • Loại vật liệu này có tính cứng nhắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.