催眠状态

催眠状态
cuīmiánzhuàngtài
thôi miên trạng thái

thôi miên; thôi miên thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thôi miên; thôi miên thuật

    • Anh ấy đang trong trạng thái thôi miên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.