催吐剂

催吐剂
cuī
thôi thổ tễ

thuốc gây nôn; chất gây nôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc gây nôn; chất gây nôn

    • Loại thuốc này là thuốc gây nôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.