储藏室

储藏室
chǔcángshì
trữ tàng thất

phòng kho; kho chứa đồ

1 nghĩa#12644Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng kho; kho chứa đồ

    放置物品的房间fàngzhì wùpǐn de fángjiān

    • Trong phòng kho có rất nhiều đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.