储备货币

储备货币
chǔbèihuò
trữ bị hoá tệ

đồng tiền dự trữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng tiền dự trữ

    • Đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính của thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.