傍柳随花

傍柳随花
bàngliǔsuíhuā
bàng liễu tuỳ hoa

gái làng chơi; kỹ nữ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái làng chơi; kỹ nữ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.