Tới nội dung chính

迶

迶
yòu
hữu
⾡bộ sước · 9 nét

đi bộ; đi lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi bộ; đi lại

迶
yòu
hữu
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu