傀儡政权

傀儡政权
kuǐlěizhèngquán
quỷ lỗi chính quyền

chính quyền bù nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chính quyền bù nhìn

    • Chính quyền bù nhìn không có quyền lực thực sự.

  2. danh từ

    chính quyền bù nhìn

    • Chính quyền bù nhìn không thể tồn tại lâu dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.