- 亻nhân(người)BỘ
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)HÌNH THANH
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không đáng tin cậy.
trộm; ăn cắp; lén lút
Anh ta luôn lén lút trộm cắp.
trộm cắp vặt; lén lút làm chuyện xấu xa [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không làm việc đàng hoàng.
lén lút trộm cắp; dan díu vụng trộm [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, khiến người khác không tin tưởng.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không đáng tin cậy.
trộm; ăn cắp; lén lút
Anh ta luôn lén lút trộm cắp.
trộm cắp vặt; lén lút làm chuyện xấu xa [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không làm việc đàng hoàng.
lén lút trộm cắp; dan díu vụng trộm [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, khiến người khác không tin tưởng.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.