健美操

健美操
jiànměicāo
kiện mỹ thao

thể dục thẩm mỹ; aerobics

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể dục thẩm mỹ; aerobics

    • Cô ấy thích tập thể dục nhịp điệu.

  2. danh từ

    thể dục thẩm mỹ; aerobics

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.