做客

做客
zuò
tố khách

thăm nhà; làm khách

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#21761
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm nhà; làm khách

    • Tôi thích đến nhà bạn làm khách.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.