Tới nội dung chính

做客

做客
zuòkè
tố khách

thăm nhà; làm khách

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#21761
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thăm nhà; làm khách

    • 。

      Tôi thích đến nhà bạn làm khách.

做
zuò
tố
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu