- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
trục yaw (hàng không); trục lệch hướng
trục yaw (hàng không); trục lệch hướng
Máy bay có ba trục: trục lệch hướng, trục dọc và trục ngang.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
trục yaw (hàng không); trục lệch hướng
trục yaw (hàng không); trục lệch hướng
Máy bay có ba trục: trục lệch hướng, trục dọc và trục ngang.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.