Tới nội dung chính

假日

假日
jiàrì
giá nhật

ngày nghỉ; ngày lễ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13480
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày nghỉ; ngày lễ

    中不用工作的休息日búyòng gōngzuò de xiūxi rì

    • ?

      Bạn có kế hoạch gì cho ngày nghỉ không?

假
gēi
giá
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu