工作日

工作日
gōngzuò
công tác nhật

ngày làm việc; ngày trong tuần

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#35891
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày làm việc; ngày trong tuần

    • Tôi rất bận vào các ngày làm việc.

  2. danh từ

    ngày làm việc; ngày công tác

    • Những ngày làm việc tôi đều rất bận.

  3. danh từ

    giữa tuần; ngày trong tuần

    • Các ngày trong tuần tôi đều rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.