倾盆大雨

倾盆大雨
qīngpén
khuynh bồn đại vũ

mưa như trút nước [thành ngữ]

1 nghĩa#43266
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa như trút nước [thành ngữ]

    • Ngoài trời mưa như trút nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.