倾城倾国

倾城倾国
qīngchéngqīngguó
khuynh thành khuynh quốc

nghiêng nước nghiêng thành (nhan sắc tuyệt trần) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nghiêng nước nghiêng thành (nhan sắc tuyệt trần) [thành ngữ]

    • Cô ấy có vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành.

  2. tính từ

    nghiêng nước nghiêng thành (sắc đẹp làm mê hoặc cả quốc gia) [thành ngữ]

    • Cô ấy đúng là một mỹ nữ nghiêng nước nghiêng thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.