借腹生子

借腹生子
jièshēng
tá phúc sinh tử

mang thai hộ; mẹ mang thai thay thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mang thai hộ; mẹ mang thai thay thế

    • Mang thai hộ là bất hợp pháp ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.