- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
phòng chờ (tàu, xe buýt...)
phòng chờ (tàu, xe buýt...)
Xin hãy đợi ở phòng chờ.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng chờ (tàu, xe buýt...)
phòng chờ (tàu, xe buýt...)
Xin hãy đợi ở phòng chờ.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.