- 厂hán(vách đá, mái hiên)BỘ
- 丁đinh(người trưởng thành, đinh)HÌNH THANH
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng chờ sân bay; sảnh chờ máy bay
phòng chờ sân bay; sảnh chờ máy bay
Xin hãy đợi ở phòng chờ sân bay.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng chờ sân bay; sảnh chờ máy bay
phòng chờ sân bay; sảnh chờ máy bay
Xin hãy đợi ở phòng chờ sân bay.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.