倒胃口

倒胃口
dǎowèikǒu
đảo vị khẩu

làm mất ngon; làm chán ăn; khiến mất cảm giác thèm ăn

2 nghĩa#47212
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. làm mất ngon; làm chán ăn; khiến mất cảm giác thèm ăn

  2. làm mất khẩu vị; (bóng) chán ngán; ngán tận cổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.