倒立像

倒立像
dàoxiàng
đáo lập tượng

bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (dưới nước)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (dưới nước)

    • Ảnh ngược là một hiện tượng quang học.

  2. danh từ

    bóng phản chiếu; hình ảnh lộn ngược (phản chiếu trên mặt nước)

    • Hình ảnh đảo ngược này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.