倒时差

倒时差
dǎoshíchā
đảo thời sai

điều chỉnh múi giờ; thích nghi lệch múi giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    điều chỉnh múi giờ; thích nghi lệch múi giờ

    • Tôi cần thời gian để điều chỉnh múi giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.