跨年

跨年
kuànián
khoá niên

đón giao thừa; chào năm mới; vượt qua năm cũ sang năm mới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đón giao thừa; chào năm mới; vượt qua năm cũ sang năm mới

    • Chúng ta cùng đi đón giao thừa nhé!

  2. động từ

    đón giao thừa; đón năm mới; xuyên năm (hoạt động kéo dài qua thời khắc giao thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.