俯冲

俯冲
chōng
phủ xung

lao xuống; bổ nhào

2 nghĩa#21958
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lao xuống; bổ nhào

    • Đại bàng lao xuống bắt lấy gà con.

  2. động từ

    lao xuống; bổ nhào

    • Đại bàng sà xuống bắt gà con.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.