信息技术

信息技术
xìnshù
tín tức kỹ thuật

công nghệ thông tin; IT

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ thông tin; IT

    • Công nghệ thông tin phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.