保密性

保密性
bǎoxìng
bảo mật tính

tính bảo mật; tính bí mật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính bảo mật; tính bí mật

    • Tính bảo mật của tài liệu này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.