保安族

保安族
Bǎoān
bảo an tộc

người Bảo An (dân tộc thiểu số Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. người Bảo An (dân tộc thiểu số Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.