保安人员

保安人员
bǎoānrényuán
bảo an nhân viên

nhân viên bảo an; nhân viên an ninh

2 nghĩa#45781
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên bảo an; nhân viên an ninh

    • Nhân viên bảo an đang tuần tra.

  2. nhân viên bảo vệ; nhân viên an ninh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.