保守党

保守党
bǎoshǒudǎng
bảo thủ đảng

Đảng Bảo Thủ; đảng bảo thủ

1 nghĩa#29318
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Bảo Thủ; đảng bảo thủ

    • Anh ấy là đảng viên Đảng Bảo thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.