保养品

保养品
bǎoyǎngpǐn
bảo dưỡng phẩm

sản phẩm dưỡng da; mỹ phẩm chăm sóc da

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm dưỡng da; mỹ phẩm chăm sóc da

    • Cô ấy thích mua sản phẩm dưỡng da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.