Tới nội dung chính

保健

保健
bǎojiàn
bảo kiện

bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#34960
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe

    • 。

      Bảo vệ sức khỏe rất quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    chăm sóc sức khỏe; bảo vệ sức khỏe

    • 。

      Anh ấy rất chú trọng chăm sóc sức khỏe.

  3. 參动động từ

    bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe

    • 。

      Anh ấy rất chú trọng việc bảo vệ sức khỏe.

保
bǎo
bảo
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu